ecstatic state

Học thuật
Thân thiện
ecstatic state

A monk enters an ecstatic state during deep prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái nhập hồn: Một trạng thái tinh thần đặc biệt, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh, trong đó một người cảm thấycùng hạnh phúc, phấn khích hoặc say mê, đến mức tách rời khỏi nhận thức bình thường về thế giới xung quanh. Trạng thái này có thể được tạo ra bởi lòng sùng đạo mãnh liệt không biểu hiện các chức năng cơ thể bị suy giảm như trong các trạng thái xuất thần khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk entered an ecstatic state during deep meditation. (Nhà sư đã bước vào trạng thái nhập hồn trong lúc thiền định sâu.)
    • Her prayer was so intense that it led her to an ecstatic state. (Lời cầu nguyện của ấy mãnh liệt đến mức đưa vào trạng thái nhập hồn.)
    • Witnesses described the shaman's ritual as a journey into an ecstatic state. (Những người chứng kiến mô tả nghi lễ của pháp sư như một cuộc hành trình vào trạng thái nhập hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in an ecstatic state": đangtrong trạng thái nhập hồn.

    • The devotees believed the prophet was in an ecstatic state when he received the vision. (Các tín đồ tin rằng nhà tiên tri đangtrong trạng thái nhập hồn khi ông nhận được tầm nhìn.)
  • "to achieve an ecstatic state": đạt được trạng thái nhập hồn.

    • Through years of discipline, she learned to achieve an ecstatic state at will. (Qua nhiều năm rèn luyện, ấy đã học được cách đạt đến trạng thái nhập hồn theo ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstasy (n): trạng thái cực kỳ hạnh phúc, ngây ngất; cũng có thể chỉ trạng thái xuất thần.

    • The music filled her with ecstasy. (Âm nhạc khiến tràn ngập cảm giác ngây ngất.)
  • Ecstatic (adj): vô cùng hạnh phúc, phấn khích; thuộc về trạng thái nhập hồn.

    • She was ecstatic about the news. ( ấycùng phấn khích về tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Trance: trạng thái xuất thần, hôn mê (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các trạng thái không tự chủ).
  • Rapture: sự mê ly, niềm hân hoan tột độ (nhấn mạnh cảm xúc hạnh phúc mãnh liệt).
Từ trái nghĩa
  • Ordinary consciousness: ý thức bình thường.
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
Thành ngữ liên quan
  • A state of grace: trạng thái ân sủng (thường dùng trong tôn giáo, chỉ trạng thái được Thượng đế chấp nhận, có thể liên quan đến cảm xúc mãnh liệt tương tự).
    • After confession, he felt he was in a state of grace. (Sau khi xưng tội, anh ấy cảm thấy mình đangtrong trạng thái ân sủng.)
ecstatic state

A monk enters an ecstatic state during deep prayer.

Noun
  1. trạng thái nhập hồn